TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC
Tương tác của thuốc:
Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi sử dụng statin đồng thời với các thuốc sau:
– Gemfibrozil
– Các thuốc hạ cholesterol máu nhóm fibrat khác
– Niacin liều cao (> 1 g/ngày)
– Colchicin
Ảnh hưởng của các thuốc dùng đồng thời lên atorvastatin
Atorvastatin được chuyển hóa bởi cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) và là cơ chất của các chất vận chuyển ở gan, polypeptid vận chuyển anion hữu cơ 1B1 (OATP1B1) và 1B3 (OATP1B3). Các chất chuyển hóa của atorvastatin là cơ chất của OATP1B1. Atorvastatin cũng là cơ chất của protein kháng đa thuốc 1 (MDR1) và protein kháng ung thư vú (BCRP), có thể hạn chế sự hấp thu ở ruột và sự thanh thải của atorvastatin. Dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc protein vận chuyển có thể dẫn đến tăng nồng độ atorvastatin trong huyết tương và tăng nguy cơ mắc bệnh cơ. Nguy cơ cũng có thể tăng lên khi dùng đồng thời atorvastatin với các thuốc khác có khả năng gây bệnh cơ, như dẫn xuất của acid fibric và ezetimib.
Các chất ức chế CYP3A4
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 làm tăng nồng độ atorvastatin rõ rệt (xem Bảng 1 và thông tin cụ thể bên dưới). Nếu có thể, nên tránh dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ciclosporin, telithromycin, clarithromycin, delavirdin, stiripentol, ketoconazol, voriconazol, itraconazol, posaconazol, một số thuốc kháng virus điều trị HCV (ví dụ: elbasvir/grazoprevir), các thuốc ức chế HIV protease bao gồm ritonavir, lopinavir, atazanavir, indinavir, darunavir, …). Trong trường hợp phải dùng đồng thời các thuốc này với atorvastatin, nên cân nhắc dùng liều khởi đầu và liều tối đa của atorvastatin thấp hơn và khuyến cáo theo dõi lâm sàng thích hợp (xem Bảng 1).
Các thuốc ức chế trung bình CYP3A4 (ví dụ: erythromycin, diltiazem, verapamil và fluconazol) có thể làm tăng nồng độ atorvastatin trong huyết tương (xem Bảng 1). Tăng nguy cơ mắc bệnh cơ đã được ghi nhận khi sử dụng erythromycin kết hợp với các statin. Các nghiên cứu tương tác đánh giá ảnh hưởng của amiodaron hoặc verapamil lên atorvastatin chưa được thực hiện. Cả amiodaron và verapamil đều ức chế hoạt tính của CYP3A4 và việc dùng đồng thời với atorvastatin có thể làm tăng phơi nhiễm với atorvastatin. Do đó, nên cân nhắc dùng liều tối đa của atorvastatin thấp hơn và khuyến cáo theo dõi lâm sàng thích hợp khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế trung bình CYP3A4. Khuyến cáo theo dõi lâm sàng thích hợp sau liều đầu tiên hoặc sau khi điều chỉnh liều của thuốc ức chế.
Các chất cảm ứng CYP3A4
Dùng đồng thời atorvastatin với các chất cảm ứng cytochrome P450 3A (ví dụ: efavirenz, rifampin, St. John’s Wort) có thể làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương. Do cơ chế tương tác kép của rifampin (vừa cảm ứng cytochrome P450 3A, vừa ức chế chất vận chuyển vào tế bào gan OATP1B1), việc dùng atorvastatin cùng lúc với rifampin được khuyến cáo vì nếu uống atorvastatin sau khi uống rifampin sẽ dẫn tới giảm đáng kể nồng độ atorvastatin trong huyết tương. Tuy nhiên, ảnh hưởng của rifampin lên nồng độ atorvastatin trong tế bào gan vẫn chưa được biết rõ và nếu không thể tránh được việc dùng đồng thời, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ về hiệu quả của thuốc.
Các chất ức chế protein vận chuyển
Các chất ức chế protein vận chuyển (ví dụ: ciclosporin, letermovir) có thể làm tăng phơi nhiễm toàn thân của atorvastatin (xem Bảng 1). Ảnh hưởng của sự ức chế các chất vận chuyển vào gan đối với nồng độ atorvastatin trong tế bào gan chưa được biết rõ. Nếu cần phải dùng đồng thời, nên giảm liều và theo dõi hiệu quả trên lâm sàng (xem Bảng 1).
Không khuyến cáo dùng đồng thời atorvastatin ở những bệnh nhân đang dùng letermovir với ciclosporin.
Gemfibrozil/các dẫn xuất của acid fibric
Việc sử dụng các fibrat đơn độc đôi khi có liên quan đến các biến cố trên cơ, kể cả tiêu cơ vân. Nguy cơ xảy ra các biến cố này có thể tăng lên khi dùng đồng thời các dẫn xuất của acid fibric và atorvastatin. Nếu cần phải dùng đồng thời, nên sử dụng liều atorvastatin thấp nhất để đạt được mục tiêu điều trị và bệnh nhân phải được theo dõi thích hợp.
Ezetimib
Việc sử dụng ezetimib đơn độc có liên quan đến các biến cố trên cơ, kể cả tiêu cơ vân. Do đó, nguy cơ xảy ra các biến cố này có thể tăng lên khi dùng đồng thời ezetimib và atorvastatin. Nên theo dõi lâm sàng thích hợp ở những bệnh nhân này.
Colestipol
Nồng độ atorvastatin trong huyết tương và các chất chuyển hóa có hoạt tính của nó thấp hơn (tỷ số của nồng độ atorvastatin: 0,74) khi colestipol được dùng đồng thời với atorvastatin. Tuy nhiên, các tác động trên lipid khi dùng đồng thời atorvastatin và colestipol mạnh hơn so với chỉ dùng đơn độc từng thuốc.
Acid fusidic
Nguy cơ mắc bệnh cơ, bao gồm tiêu cơ vân, có thể tăng lên khi dùng acid fusidic tác dụng toàn thân cùng với các statin. Cơ chế của tương tác này (dù là tương tác dược lực học hay dược động học, hoặc cả hai) vẫn chưa được biết. Đã có báo cáo về tiêu cơ vân (bao gồm một số trường hợp tử vong) ở những bệnh nhân dùng phối hợp này.
Nếu cần phải điều trị bằng acid fusidic toàn thân, nên ngừng atorvastatin trong suốt thời gian điều trị bằng acid fusidic.
Colchicin
Mặc dù các nghiên cứu tương tác giữa atorvastatin và colchicin chưa được thực hiện, các trường hợp mắc bệnh cơ đã được báo cáo khi dùng đồng thời atorvastatin với colchicin, và nên thận trọng khi kê đơn atorvastatin với colchicin.
Ảnh hưởng của atorvastatin lên các thuốc dùng đồng thời
Digoxin
Khi dùng đồng thời các liều lặp lại của digoxin và 10 mg atorvastatin, nồng độ digoxin ở trạng thái ổn định tăng nhẹ. Bệnh nhân dùng digoxin nên được theo dõi thích hợp.
Thuốc tránh thai đường uống
Sử dụng đồng thời atorvastatin với thuốc tránh thai đường uống làm tăng nồng độ norethindron và ethinyl oestradiol trong huyết tương.
Warfarin
Trong một nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân đang điều trị dài hạn bằng warfarin, việc sử dụng đồng thời atorvastatin 80 mg mỗi ngày với warfarin làm giảm thời gian prothrombin khoảng 1,7 giây trong 4 ngày đầu và trở lại bình thường trong vòng 15 ngày sau khi điều trị bằng atorvastatin. Mặc dù chỉ có một số trường hợp rất hiếm gặp tương tác có ý nghĩa lâm sàng với thuốc chống đông máu được báo cáo, nên xác định thời gian prothrombin ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu coumarin trước khi bắt đầu dùng atorvastatin và trong thời gian đầu điều trị với tần suất đủ để đảm bảo rằng không xảy ra các thay đổi có ý nghĩa về thời gian prothrombin. Khi thời gian prothrombin đã ổn định, có thể theo dõi thời gian prothrombin vào những thời điểm thường được khuyến cáo cho bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu coumarin. Nếu thay đổi liều hoặc ngừng sử dụng atorvastatin, nên lặp lại quy trình tương tự. Điều trị bằng atorvastatin không gây xuất huyết hoặc thay đổi thời gian prothrombin ở bệnh nhân không dùng thuốc chống đông máu.
Trẻ em
Các nghiên cứu về tương tác thuốc – thuốc chỉ được thực hiện ở người lớn. Chưa biết mức độ của các tương tác trên trẻ em. Các tương tác được đề cập ở trên đối với người lớn và các cảnh báo trong mục 6 nên được xem xét ở trẻ em.
Tương tác thuốc
Bảng 1: Ảnh hưởng của các thuốc dùng đồng thời lên dược động học của atorvastatin
|
Thuốc dùng đồng thời và chế độ liều
|
Atorvastatin
|
|
Liều (mg)
|
Tỷ lệ AUC &
|
Khuyến cáo lâm sàng#
|
|
Glecaprevir 400 mg OD/Pibrentasvir 120 mg OD, 7 ngày
|
10 mg OD trong 7 ngày
|
8,3
|
Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc chứa glecaprevir hoặc pibrentasvir.
|
|
Tipranavir 500 mg BID/Ritonavir 200 mg BID, 8 ngày (từ ngày 14-21)
|
40 mg vào ngày 1, 10 mg vào ngày 20
|
9,4
|
Trong trường hợp cần dùng đồng thời với atorvastatin, không dùng quá 10 mg atorvastatin mỗi ngày. Khuyến cáo theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Telaprevir 750 mg mỗi 8 giờ, 10 ngày
|
20 mg, SD
|
7,9
|
|
Ciclosporin 5,2 mg/kg/ngày, liều ổn định
|
10 mg OD trong 28 ngày
|
8,7
|
|
Lopinavir 400 mg BID/Ritonavir 100 mg BID, 14 ngày
|
20 mg OD trong 4 ngày
|
5,9
|
Trong trường hợp cần dùng đồng thời với atorvastatin, khuyến cáo dùng liều duy trì của atorvastatin thấp hơn. Với liều atorvastatin > 20 mg, khuyến cáo theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Clarithromycin 500 mg BID, 9 ngày
|
80 mg OD trong 8 ngày
|
4,5
|
|
Saquinavir 400 mg BID/Ritonavir (300 mg BID từ ngày 5-7, tăng lên 400 mg BID vào ngày 8), ngày 4-18, 30 phút sau khi dùng atorvastatin
|
40 mg OD trong 4 ngày
|
3,9
|
Trong trường hợp cần dùng đồng thời với atorvastatin, khuyến cáo dùng liều duy trì của atorvastatin thấp hơn. Với liều atorvastatin > 40 mg, khuyến cáo theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Darunavir 300 mg BID/Ritonavir 100 mg BID, 9 ngày
|
10 mg OD trong 4 ngày
|
3,4
|
|
Itraconazol 200 mg OD, 4 ngày
|
40 mg SD
|
3,3
|
|
Fosamprenavir 700 mg BID/Ritonavir 100 mg BID, 14 ngày
|
10 mg OD trong 4 ngày
|
2,5
|
|
Fosamprenavir 1400 mg BID, 14 ngày
|
10 mg OD trong 4 ngày
|
2,3
|
|
Elbasvir 50 mg OD/Grazoprevir 200 mg OD, 13 ngày
|
10 mg SD
|
1,95
|
Liều atorvastatin không được vượt quá 20 mg mỗi ngày khi dùng đồng với các thuốc chứa elbasvir hoặc grazoprevir.
|
|
Letermovir 480 mg OD, 10 ngày
|
20 mg SD
|
3,29
|
Liều atorvastatin không được vượt quá 20 mg mỗi ngày khi dùng đồng thời với các thuốc chứa letermovir.
|
|
Nelfinavir 1250 mg BID, 14 ngày
|
10 mg OD trong 28 ngày
|
1,74
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Nước ép bưởi chùm, 240 mL OD *
|
40 mg, SD
|
1,37
|
Tránh dùng đồng thời một lượng lớn nước ép bưởi chùm và atorvastatin.
|
|
Diltiazem 240 mg OD, 28 ngày
|
40 mg, SD
|
1,51
|
Sau khi bắt đầu hoặc sau khi điều chỉnh liều của diltiazem, nên theo dõi lâm sàng thích hợp ở những bệnh nhân này.
|
|
Erythromycin 500 mg QID, 7 ngày
|
10 mg, SD
|
1,33
|
Nên giảm liều tối đa và theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Amlodipin 10 mg, liều đơn
|
80 mg, SD
|
1,18
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Cimetidin 300 mg QID, 2 tuần
|
10 mg OD trong 2 tuần
|
1,00
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Colestipol 10 g BID, 24 tuần
|
40 mg OD trong 8 tuần
|
0,74 **
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Hỗn dịch kháng acid của magnesi và nhôm hydroxid, 30 mL QID, 17 ngày
|
10 mg OD trong 15 ngày
|
0,66
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Efavirenz 600 mg OD, 14 ngày
|
10 mg trong 3 ngày
|
0,59
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
Rifampin 600 mg OD, 7 ngày (dùng đồng thời)
|
40 mg SD
|
1,12
|
Nếu cần phải dùng đồng thời, nên dùng atorvastatin với rifampin cùng một lúc, và theo dõi lâm sàng.
|
|
Rifampin 600 mg OD, 5 ngày (dùng riêng biệt)
|
40 mg SD
|
0,20
|
|
Gemfibrozil 600 mg BID, 7 ngày
|
40 mg SD
|
1,35
|
Khuyến cáo dùng liều khởi đầu thấp hơn và theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Fenofibrat 160 mg OD, 7 ngày
|
40 mg SD
|
1,03
|
Khuyến cáo dùng liều khởi đầu thấp hơn và theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này.
|
|
Boceprevir 800 mg TID, 7 ngày
|
40 mg SD
|
2,3
|
Khuyến cáo dùng liều khởi đầu thấp hơn và theo dõi lâm sàng ở những bệnh nhân này. Liều atorvastatin không được vượt quá 20 mg mỗi ngày khi dùng đồng thời với boceprevir.
|
& Tỷ số giữa điều trị phối hợp với atorvastatin so với dùng atorvastatin riêng lẻ.
# Xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc và Tương tác, tương kỵ của thuốc để biết ý nghĩa lâm sàng.
* Chứa một hoặc nhiều chất ức chế CYP3A4 và có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc được chuyển hóa bởi CYP3A4. Uống 240 ml nước ép bưởi chùm cũng làm giảm AUC 20,4% đối với chất chuyển hóa orthohydroxy có hoạt tính. Một lượng lớn nước ép bưởi chùm (trên 1,2 L/ngày trong 5 ngày) làm tăng AUC của atorvastatin lên 2,5 lần và AUC của các chất ức chế HMG-CoA reductase có hoạt tính (atorvastatin và các chất chuyển hóa) tăng 1,3 lần.
** Tỷ số dựa trên mẫu riêng lẻ được lấy sau khi uống 8-16 giờ.
OD = 1 lần/ngày; SD = liều đơn; BID = 2 lần/ngày; TID = 3 lần/ngày; QID = 4 lần/ngày.
Bảng 2: Ảnh hưởng của atorvastatin lên dược động học của các thuốc dùng đồng thời
|
Atorvastatin và chế độ liều
|
Thuốc dùng đồng thời
|
|
Liều dùng (mg)
|
Tỷ số AUC &
|
Khuyến cáo lâm sàng #
|
|
80 mg OD trong 10 ngày
|
Digoxin 0,25 mg OD, 20 ngày
|
1,15
|
Bệnh nhân dùng digoxin nên được theo dõi thích hợp.
|
|
40 mg OD trong 22 ngày
|
Thuốc tránh thai đường uống OD, 2 tháng
– norethindron 1 mg
– ethinyl estradiol 35 µg
|
1,28
1,19
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
80 mg OD trong 15 ngày
|
* Phenazon, 600 mg SD
|
1,03
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
10 mg, SD
|
Tipranavir 500 mg BID/ritonavir 200 mg BID, 7 ngày
|
1,08
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
10 mg, OD trong 4 ngày
|
Fosamprenavir 1400 mg BID, 14 ngày
|
0,73
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
|
10 mg OD trong 4 ngày
|
Fosamprenavir 700 mg BID/ritonavir 100 mg BID, 14 ngày
|
0,99
|
Không có khuyến cáo cụ thể.
|
& Tỷ số giữa điều trị phối hợp với atorvastatin so với dùng atorvastatin riêng lẻ.
* Sử dụng đồng thời các liều lặp lại của atorvastatin và phenazon cho thấy ít hoặc không ảnh hưởng đến độ thanh thải của phenazon.
OD = 1 lần/ngày; SD = liều đơn; BID = 2 lần/ngày.
Tương kỵ của thuốc:
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
- TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC
Tần suất của các phản ứng có hại được phân loại như sau: rất thường gặp (≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000), không biết (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có).
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng
Thường gặp: Viêm mũi họng.
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu.
Rối loạn miễn dịch
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng.
Rất hiếm gặp: Sốc phản vệ.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Thường gặp: Tăng glucose huyết.
Ít gặp: Hạ glucose huyết, tăng cân, chán ăn.
Rối loạn tâm thần
Ít gặp: Ác mộng, mất ngủ.
Rối loạn thần kinh
Thường gặp: Đau đầu.
Ít gặp: Choáng váng, dị cảm, giảm cảm giác, rối loạn vị giác, mất trí nhớ.
Hiếm gặp: Bệnh lý thần kinh ngoại vi.
Rối loạn thị giác
Ít gặp: Nhìn mờ.
Hiếm gặp: Rối loạn tầm nhìn.
Rối loạn tai và ốc tai
Ít gặp: Ù tai.
Rất hiếm gặp: Mất thính giác.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất
Thường gặp: Đau hầu họng, chảy máu cam.
Rối loạn tiêu hóa
Thường gặp: Táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.
Ít gặp: Nôn, đau bụng trên và dưới, ợ hơi, viêm tụy.
Rối loạn gan mật
Ít gặp: Viêm gan.
Hiếm gặp: Ứ mật.
Rất hiếm gặp: Suy gan.
Rối loạn da và mô dưới da
Ít gặp: Mày đay, phát ban da, ngứa, rụng tóc.
Hiếm gặp: Phù mạch, viêm da bọng nước bao gồm hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết
Thường gặp: Đau cơ, đau khớp, đau tứ chi, co cứng cơ, sưng khớp, đau lưng.
Ít gặp: Đau cổ, mỏi cơ.
Hiếm gặp: Bệnh về cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân, đứt cơ, bệnh về gân, đôi khi biến chứng đứt gân.
Rất hiếm gặp: Hội chứng giống lupus.
Không biết: Bệnh lý hoại tử cơ qua trung gian miễn dịch.
Rối loạn sinh sản và tuyến vú
Rất hiếm gặp: Nữ hóa tuyến vú.
Rối loạn toàn thân
Ít gặp: Khó chịu, suy nhược, đau ngực, phù ngoại vi, mệt mỏi, sốt.
Các xét nghiệm
Thường gặp: Xét nghiệm chức năng gan bất thường, tăng creatin kinase máu.
Ít gặp: Dương tính với bạch cầu trong nước tiểu.
Cũng như các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác, transaminase huyết thanh tăng cao đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng atorvastatin. Các thay đổi này thường nhẹ, tạm thời và không cần phải ngừng thuốc. Tăng transaminase huyết thanh có ý nghĩa lâm sàng (> 3 lần giới hạn trên của mức bình thường) xảy ra ở 0,8% bệnh nhân dùng atorvastatin. Sự gia tăng này có liên quan đến liều và có thể trở về bình thường ở tất cả các bệnh nhân.
Nồng độ creatin kinase (CK) trong huyết thanh cao hơn 3 lần giới hạn trên của mức bình thường xảy ra ở 2,5% bệnh nhân dùng atorvastatin, tương tự như các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác trong các thử nghiệm lâm sàng. Mức tăng trên 10 lần giới hạn trên của mức bình thường xảy ra ở 0,4% bệnh nhân dùng atorvastatin.
Trẻ em
Bệnh nhân nhi từ 10 đến 17 tuổi được điều trị bằng atorvastatin nhìn chung gặp các tác dụng không mong muốn tương tự như ở bệnh nhân được điều trị bằng giả dược, các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất được ghi nhận ở cả hai nhóm, không xét đến nguyên nhân, là nhiễm khuẩn. Không có ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đối với sự tăng trưởng và phát triển giới tính được ghi nhận trong một nghiên cứu 3 năm dựa trên việc đánh giá tổng quát về sự tăng trưởng và phát triển ở giai đoạn Tanner, và việc đo chiều cao và cân nặng. Dữ liệu về tính an toàn và khả năng dung nạp của atorvastatin ở bệnh nhân trẻ em tương tự như ở bệnh nhân người lớn.
Các tác dụng không mong muốn sau đây đã đươc báo cáo với một số statin:
– Rối loạn tình dục.
– Trầm cảm.
– Một vài trường hợp mắc bệnh phổi mô kẽ, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
– Suy giảm nhận thức (như mất trí nhớ, lú lẫn…).
– Tăng đường huyết.
– Tăng HbA1c.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
- QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ
Chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu trong trường hợp quá liều atorvastatin. Nếu xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được điều trị triệu chứng và tiến hành các biện pháp hỗ trợ nếu cần. Cần thực hiện các xét nghiệm chức năng gan và theo dõi nồng độ CK huyết thanh. Do atorvastatin gắn kết mạnh với protein huyết tương, thẩm phân máu khó có khả năng làm tăng đáng kể độ thanh thải của atorvastatin.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.